Bỏ qua điều hướng
vi.money
VayCông thức amortization French — chuẩn ngân hàng VN

Tính trả góp vay mua nhà — bảng amortization chi tiết

Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi và bảng trả nợ chi tiết theo lãi suất giảm dần (gốc + lãi cố định mỗi tháng).

Khoản vay
đ
%
năm
Trả nợ hàng tháng

Số tiền trả mỗi tháng

17.356.465 ₫

Tổng lãi 2.165.551.520 ₫

trong 240 tháng (20 năm)

Gốc · 48%Lãi · 52%
Tháng 1Tháng 121Tháng 240
Lãi tháng đóGốc tháng đóĐỉnh: 17.356.465 ₫
Mỗi tháng trả cố định — phần lãi giảm dần, phần gốc tăng dần.
Số tiền vay (gốc)
2.000.000.000 ₫
Tổng lãi phải trả
2.165.551.520 ₫
Tổng phải trả (gốc + lãi)
4.165.551.520 ₫
Bảng trả nợ chi tiết240 tháng
NămTổng trảGốc trong nămLãi trong nămCòn lại cuối năm
Năm 1208.277.576 ₫39.804.584 ₫168.472.992 ₫1.960.195.416 ₫
Năm 2208.277.576 ₫43.322.947 ₫164.954.629 ₫1.916.872.469 ₫
Năm 3208.277.576 ₫47.152.301 ₫161.125.275 ₫1.869.720.168 ₫
Năm 4208.277.576 ₫51.320.136 ₫156.957.440 ₫1.818.400.032 ₫
Năm 5208.277.576 ₫55.856.369 ₫152.421.207 ₫1.762.543.662 ₫
Năm 6208.277.576 ₫60.793.565 ₫147.484.011 ₫1.701.750.098 ₫
Năm 7208.277.576 ₫66.167.163 ₫142.110.413 ₫1.635.582.935 ₫
Năm 8208.277.576 ₫72.015.738 ₫136.261.838 ₫1.563.567.197 ₫
Năm 9208.277.576 ₫78.381.275 ₫129.896.301 ₫1.485.185.922 ₫
Năm 10208.277.576 ₫85.309.466 ₫122.968.110 ₫1.399.876.455 ₫
Năm 11208.277.576 ₫92.850.047 ₫115.427.529 ₫1.307.026.408 ₫
Năm 12208.277.576 ₫101.057.147 ₫107.220.429 ₫1.205.969.261 ₫
Năm 13208.277.576 ₫109.989.680 ₫98.287.896 ₫1.095.979.581 ₫
Năm 14208.277.576 ₫119.711.768 ₫88.565.808 ₫976.267.813 ₫
Năm 15208.277.576 ₫130.293.199 ₫77.984.377 ₫845.974.614 ₫
Năm 16208.277.576 ₫141.809.933 ₫66.467.643 ₫704.164.681 ₫
Năm 17208.277.576 ₫154.344.641 ₫53.932.935 ₫549.820.039 ₫
Năm 18208.277.576 ₫167.987.304 ₫40.290.272 ₫381.832.735 ₫
Năm 19208.277.576 ₫182.835.854 ₫25.441.722 ₫198.996.881 ₫
Năm 20208.277.576 ₫198.996.881 ₫9.280.695 ₫0 ₫
Ví dụ phổ biến
Xem giải thích chi tiết · 4 phần

Khoản vay mua nhà tính lãi như thế nào?

Đa số ngân hàng Việt Nam áp dụng phương pháp trả góp đều hằng tháng (annuity / EMI): mỗi tháng người vay trả một số tiền cố định gồm cả gốc và lãi. Phần lãi cao trong những tháng đầu (vì dư nợ còn lớn), giảm dần về cuối kỳ; phần gốc ngược lại — tăng dần.

Công thức tính khoản trả tháng: M = P × r × (1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng (lãi suất năm chia 12), n là tổng số tháng. Đây là công thức chuẩn quốc tế cho amortization loan.

Vay 2 tỷ trong 20 năm với lãi suất 8,5%/năm cố định cho ra trả tháng ≈ 17,36 triệu. Tổng thanh toán cả kỳ ≈ 4,17 tỷ — trong đó lãi ≈ 2,17 tỷ, hơn cả số tiền gốc ban đầu.

Lãi suất ưu đãi và "lãi suất sau ưu đãi" — bẫy phổ biến

Hầu hết ngân hàng (Vietcombank, BIDV, VPBank, Techcombank, ACB...) chào lãi suất vay mua nhà cố định trong 6–24 tháng đầu ở mức 5,5–7,5%/năm. Sau giai đoạn ưu đãi, lãi suất "thả nổi" theo công thức lãi suất tiết kiệm 12T + biên độ 3,5–4,5%, thực tế hiện nay khoảng 9,5–11,5%/năm.

Bộ Tài chính khuyến nghị người vay tính khả năng trả nợ dựa trên lãi suất sau ưu đãi, không dựa lãi ưu đãi. Quy tắc 30/30/3: tổng nợ vay ≤ 30% thu nhập tháng, đặt cọc tối thiểu 30%, vay không quá 3 lần thu nhập năm. Vượt ngưỡng này rủi ro vỡ kế hoạch khi lãi suất tăng.

Phạt trả nợ trước hạn cũng cần lưu ý: 1–3% dư nợ gốc trả trước nếu trong 1–5 năm đầu, tùy ngân hàng. Nếu dự kiến trả trước, hỏi rõ điều khoản này trước khi ký hợp đồng.

Lãi suất cố định vs lãi suất thả nổi

Cố định toàn kỳ hiếm có ở Việt Nam. Hiện chỉ một số gói vay nhà ở xã hội (Ngân hàng CSXH, gói tín dụng 120.000 tỷ) cho phép cố định 5–10 năm ở mức 4,8–6,5%/năm. Phù hợp người thu nhập trung bình muốn yên tâm về chi phí vay.

Cố định ưu đãi rồi thả nổi phổ biến nhất ở ngân hàng thương mại. Ưu điểm là khoản trả tháng đầu thấp giúp dễ duyệt vay; nhược điểm là phần thả nổi sau đó khó dự đoán, tăng theo lãi tiết kiệm.

Thả nổi ngay từ đầu hiếm khách hàng chọn nhưng đôi khi rẻ hơn nếu lãi suất thị trường có xu hướng giảm. Phù hợp người đầu tư BĐS ngắn hạn (bán trong 1–2 năm).

Kỳ hạn vay càng dài, lãi càng nhiều

Vay 2 tỷ lãi 8,5%: 10 năm trả tháng 24,8 triệu (tổng lãi 974 triệu); 20 năm trả tháng 17,4 triệu (tổng lãi 2,17 tỷ); 30 năm trả tháng 15,4 triệu (tổng lãi 3,53 tỷ). Kéo dài từ 20 lên 30 năm tăng tổng lãi 1,36 tỷ để giảm 2 triệu/tháng.

Quy tắc kinh nghiệm: kỳ hạn 15–20 năm là điểm cân bằng giữa khoản trả tháng vừa phải và tổng lãi không quá lớn. Người trẻ có thu nhập tăng nhanh có thể chọn 20–25 năm rồi trả trước hạn khi thu nhập cải thiện.

Câu hỏi thường gặp

Vay 1 tỷ trả góp 20 năm lãi 8,5% mỗi tháng bao nhiêu?
Khoản trả tháng đều ≈ 8,68 triệu/tháng. Tổng thanh toán cả 240 tháng ≈ 2,08 tỷ — trong đó tiền lãi ≈ 1,08 tỷ. Nếu chuyển kỳ hạn lên 25 năm thì trả tháng giảm còn ≈ 8,05 triệu nhưng tổng lãi tăng lên ≈ 1,42 tỷ.
Vay 2 tỷ 20 năm trả góp bao nhiêu một tháng?
Lãi 8,5%/năm → trả tháng ≈ 17,36 triệu/tháng, tổng lãi ≈ 2,17 tỷ. Lãi 9,5%/năm → trả tháng ≈ 18,64 triệu, tổng lãi ≈ 2,47 tỷ. Lãi 10,5%/năm → trả tháng ≈ 19,97 triệu, tổng lãi ≈ 2,79 tỷ.
Vay 3 tỷ mua chung cư 25 năm trả tháng bao nhiêu?
Lãi 8,5%/năm → ≈ 24,16 triệu/tháng, tổng lãi ≈ 4,25 tỷ. Lãi 10%/năm → ≈ 27,26 triệu, tổng lãi ≈ 5,18 tỷ. Để duyệt vay 3 tỷ, ngân hàng thường yêu cầu thu nhập sau thuế ≥ 75–85 triệu/tháng (DTI 30%).
Lãi suất ưu đãi hết hạn rồi tăng lên bao nhiêu?
Lãi suất sau ưu đãi = lãi suất tiết kiệm 12 tháng + biên độ 3,5–4,5%. Lãi tiết kiệm 12T tại Vietcombank/BIDV cuối 2025 khoảng 5,5–6%, biên độ 3,8% → lãi sau ưu đãi 9,3–9,8%/năm. Một số ngân hàng tư nhân cao hơn 10,5–11,5%.
Quy tắc 30/30/3 vay mua nhà là gì?
Quy tắc kinh nghiệm: khoản trả tháng ≤ 30% thu nhập sau thuế, đặt cọc ≥ 30% giá trị nhà, tổng giá nhà ≤ 3 lần thu nhập năm sau thuế. Vượt ngưỡng nào cũng có rủi ro: thu nhập giảm, lãi suất tăng, BĐS đóng băng.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?
Có. Hầu hết ngân hàng phạt 1–3% dư nợ gốc trả trước trong 1–5 năm đầu, sau đó miễn phí. VietinBank phạt 1% trong 3 năm đầu, BIDV 2% trong 5 năm, ACB 1,5% trong 3 năm. Đọc kỹ hợp đồng — đây là điều khoản nhỏ nhưng tốn vài chục triệu.
Có nên vay 30 năm thay vì 20 năm để trả tháng nhẹ?
Vay 2 tỷ lãi 8,5%: 20 năm trả 17,36 triệu/tháng (tổng lãi 2,17 tỷ), 30 năm trả 15,38 triệu/tháng (tổng lãi 3,53 tỷ). Kéo 10 năm để giảm 2 triệu/tháng tốn thêm 1,36 tỷ tiền lãi. Nếu tiền dôi 2 triệu đó đầu tư hiệu quả ≥ 8,5%/năm thì đáng; đa số trường hợp không.
Vay tiền mua chung cư có khác vay mua đất không?
Khác về thẩm định và thủ tục, không khác về công thức tính lãi. Chung cư có sẵn sổ hồng cấp riêng → ngân hàng cho vay 70–80% giá trị, lãi ưu đãi tốt hơn. Đất nền thường chỉ cho vay 50–70%, lãi cao hơn 0,5–1%, một số ngân hàng từ chối vay đất nông nghiệp/đất quy hoạch.
Có nên vay nhà ở xã hội gói 120.000 tỷ không?
Nếu đủ điều kiện (thu nhập ≤ 15 triệu/tháng cá nhân hoặc ≤ 30 triệu/hộ, chưa có nhà...) thì nên. Lãi cố định 6,5%/năm trong 5 năm đầu thấp hơn ngân hàng thương mại 1,5–2%. Sau 5 năm thả nổi nhưng cũng thấp hơn vay thương mại. Nhược điểm: nguồn cung dự án ít, thủ tục dài.

Bài viết liên quan

Công cụ liên quan

Nguồn công thức