vi.money
Bảng tham chiếu

Lương tối thiểu vùng 2026

Mức lương tối thiểu vùng tháng và giờ năm 2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 1/1/2026. Tăng ~7% so với mức cũ áp dụng từ 1/7/2024 (NĐ 74/2024). Áp dụng cho doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, hộ kinh doanh — không áp dụng khối nhà nước.

Mức lương tối thiểu 4 vùng 2026

VùngTháng (đ)Giờ (đ)Địa bàn áp dụng
Vùng I5.310.00025.500Hà Nội nội thành, TP.HCM nội thành, các quận trung tâm Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ
Vùng II4.730.00022.700Ngoại thành Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng; trung tâm các tỉnh Đông Nam Bộ
Vùng III4.140.00019.800Các thành phố tỉnh, huyện thị xã trực thuộc tỉnh
Vùng IV3.700.00017.800Các huyện vùng sâu, vùng xa, biên giới

Lao động học nghề được trả tối thiểu 70% lương tối thiểu vùng. Người dưới 18 tuổi được trả tối thiểu lương tối thiểu vùng đầy đủ. Doanh nghiệp tự xác định địa bàn của trụ sở để áp mức lương tương ứng — nếu nhiều địa bàn, áp mức cao nhất.

Lịch sử lương tối thiểu vùng 2020–2026

NămVùng IVùng IIVùng IIIVùng IVVăn bản
20204.420.0003.920.0003.430.0003.070.000NĐ 90/2019
20214.420.0003.920.0003.430.0003.070.000Giữ nguyên
20224.680.0004.160.0003.640.0003.250.000NĐ 38/2022 (từ 1/7/2022)
20234.680.0004.160.0003.640.0003.250.000Giữ nguyên
20244.960.0004.410.0003.860.0003.450.000NĐ 74/2024 (từ 1/7/2024)
20254.960.0004.410.0003.860.0003.450.000Giữ nguyên
20265.310.0004.730.0004.140.0003.700.000NĐ 293/2025

Ý nghĩa của lương tối thiểu vùng

Sàn lương lao động giản đơn — doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức này cho lao động làm công việc giản đơn nhất, điều kiện lao động bình thường.

Cơ sở tính trần BHTN = 20 × lương tối thiểu vùng. Vùng I trần BHTN = 106,2 triệu/tháng; Vùng II 94,6 triệu; Vùng III 82,8 triệu; Vùng IV 74 triệu. Lương vượt trần không phải đóng BHTN.

Mức sàn đóng BHXH — lương đóng BHXH không thấp hơn lương tối thiểu vùng áp dụng. Doanh nghiệp đóng BHXH cho người lao động ở mức thấp hơn lương tối thiểu vùng là vi phạm Luật BHXH 2024.

Công cụ liên quan