Tất cả công cụ tài chính
Bộ công cụ tài chính tiếng Việt hoàn chỉnh — tính lương Gross-Net, thuế TNCN, vay mua nhà, lãi kép, tỷ giá ngoại tệ, giá vàng, lãi suất ngân hàng. Mọi kết quả miễn phí, không cần đăng ký, cập nhật theo Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 và BHXH 2024.
Tính lương Gross sang Net 2026 — đã trừ BHXH + thuế TNCN
Tính lương net từ lương gross theo Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 và quy định BHXH 2026. Bao gồm BHXH, BHYT, BHTN, giảm trừ gia cảnh, thuế TNCN.
Tính thưởng tháng 13 — prorated theo tháng làm + thuế TNCN
Tính thưởng tháng 13 (lương tháng 13) theo số tháng làm việc thực tế và thuế TNCN trên khoản thưởng. Cập nhật theo Luật TNCN 109/2025/QH15.
Tính thuế TNCN 2026 — biểu lũy tiến 5 bậc
Áp biểu thuế TNCN 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15 (5%, 10%, 20%, 30%, 35%) lên thu nhập tính thuế hàng tháng.
Quyết toán thuế TNCN 2026 — hoàn thuế hay nộp thêm?
Tính quyết toán thuế TNCN cả năm theo Luật 109/2025/QH15. So sánh thuế phải nộp với thuế đã tạm khấu trừ → ra số tiền được hoàn thuế hoặc phải nộp thêm trước 30/4.
Tính thuế chuyển nhượng BĐS — 2% giá trị + miễn thuế
Tính thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng, cho/tặng, thừa kế bất động sản theo Luật TNCN. Bao gồm các trường hợp miễn thuế (BĐS duy nhất, người thân ruột).
Tính thuế cho thuê nhà / BĐS cá nhân — VAT 5% + TNCN 5%
Tính thuế cá nhân cho thuê nhà ở Việt Nam 2026: VAT 5% + TNCN 5% trên doanh thu nếu vượt 100 triệu/năm, miễn thuế nếu dưới ngưỡng.
Tính thuế đất phi nông nghiệp hằng năm — 0.03% / 0.07% / 0.15%
Tính thuế đất phi nông nghiệp phải nộp hằng năm theo Luật 48/2010/QH12. Đất ở lũy tiến 3 bậc theo hạn mức UBND tỉnh, đất kinh doanh 0.03%, đất bỏ hoang 0.15%.
Tính thuế chứng khoán + cổ tức — 0.1% bán + 5% cổ tức
Tính thuế TNCN khi bán cổ phiếu (0.1% giá bán) và nhận cổ tức (5% tiền mặt). Hỗ trợ cả trường hợp bán CP cổ tức chịu thuế kép theo TT 111/2013.
Tính tổng phí giao dịch nhà đất — trước bạ + công chứng + địa chính
Tính tổng chi phí mà người mua phải trả khi sang tên BĐS: lệ phí trước bạ 0.5%, phí công chứng theo bậc TT 257/2016, lệ phí địa chính. Cập nhật biểu phí 2026.
Tính DCA quỹ mở / ETF — kỷ luật góp đều hằng tháng
Tính kết quả Dollar-Cost Averaging (DCA) — góp đều hằng tháng vào ETF, quỹ mở, hay danh mục cổ phiếu. So sánh vốn góp vs giá trị cuối kỳ với compound monthly.
Tính BHXH 1 lần — đóng X năm rút được bao nhiêu
Tính tiền BHXH 1 lần theo Luật BHXH 2024: 1.5 tháng/năm trước 2014 + 2 tháng/năm từ 2014, nhân mức bình quân tiền lương đóng BHXH.
Tính lương hưu + tử tuất — đóng BHXH X năm hưởng bao nhiêu cả đời
Lương hưu /tháng theo Luật BHXH 2024 (45% + bonus 2-3%/năm, max 75%) + tổng nhận đời sống có tính lạm phát + trợ cấp mai táng + tuất hàng tháng cho thân nhân.
BHXH tự nguyện vs đầu tư VN30 — bên nào lợi hơn 30 năm?
Đóng BHXH tự nguyện 22%/tháng để có lương hưu, hoặc đầu tư cùng số tiền vào VN30 ETF? So sánh sau 30 năm với Luật BHXH 2024 + lợi suất kỳ vọng.
Bảo hiểm nhân thọ — phí + ROI ULIP vs Term + Invest (BTID)
Ước tính phí bảo hiểm nhân thọ Term / ULIP / Whole Life tại VN theo tuổi + giới tính. So sánh ULIP với chiến lược BTID (Term + đầu tư phần dư) — đâu là lựa chọn tốt hơn?
Bảo hiểm sức khỏe gia đình — phí năm theo tuổi + tier
Tính phí bảo hiểm sức khỏe (Bảo Việt An Gia, PVI, BIC) cho cá nhân + gia đình theo 4 hạng (basic → platinum). Family discount 10% với ≥ 3 thành viên + ước chi ngoại trú tự trả.
Phí bảo hiểm xe TNDS bắt buộc 2026 — tính theo loại xe
Tính phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc + bảo hiểm vật chất xe (BHVCX) tự nguyện theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bảng phí 15 loại xe + mức bồi thường.
Tính trả góp vay mua nhà — bảng amortization chi tiết
Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi và bảng trả nợ chi tiết theo lãi suất giảm dần (gốc + lãi cố định mỗi tháng).
Mua nhà vs thuê nhà — bên nào lợi hơn sau N năm?
So sánh mua nhà (trả trước + vay ngân hàng + chi phí giữ + tăng giá BĐS) với thuê nhà (đầu tư phần dư) sau 5-30 năm. Net worth thực tế VN 2026.
Mua xe ô tô — tổng chi phí sở hữu 5 năm (TCO)
Tính tổng chi phí sở hữu xe ô tô tại Việt Nam: giá xe, lăn bánh 12%, bảo hiểm, nhiên liệu, bảo dưỡng, phí đường bộ, lãi vay, khấu hao. Biết thật con số trước khi xuống tiền.
Trả góp thẻ tín dụng — bao lâu hết nợ + tổng lãi
Tính số tháng trả hết dư nợ thẻ tín dụng và tổng lãi phải trả với lãi suất % năm và mức trả hàng tháng cố định.
Debt avalanche — chiến lược trả nợ tối ưu nhiều khoản
Có nhiều khoản nợ (thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay mua xe)? Phương pháp avalanche trả nợ lãi cao nhất trước, tiết kiệm tối đa lãi tổng. Tính số tháng + lãi tiết kiệm.
Tính lãi kép — gửi tiết kiệm và đầu tư dài hạn
Tính giá trị tương lai khoản tiết kiệm/đầu tư có lãi kép, có thể đóng góp định kỳ hàng tháng. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tính lãi tiết kiệm — đơn / kép, tự động tái tục
Tính tiền lãi gửi tiết kiệm theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12, 24 tháng — chế độ rút lãi cuối kỳ (đơn) hoặc tự động tái tục cả gốc và lãi (kép). Hiển thị bảng từng chu kỳ và lãi suất hiệu dụng năm.
Tiết kiệm tích lũy — đóng góp định kỳ hàng tháng
Tính giá trị cuối kỳ khi đóng định kỳ hàng tháng vào tài khoản tiết kiệm tích lũy 1, 2, 3, 5 năm. Tính lãi tích lũy + lãi thưởng cuối kỳ.
Bậc thang lãi suất — chiến lược ladder gửi tiết kiệm thông minh
Chia tiền thành nhiều bậc với kỳ hạn khác nhau, mỗi kỳ đáo hạn tái tục dài nhất. Cân bằng giữa lãi cao (kỳ dài) và thanh khoản (đáo hạn đều mỗi quý).
Rút trước hạn tiết kiệm — tính lãi mất + phạt
Tính khoản lãi bị mất khi rút sổ tiết kiệm trước hạn — bank áp lãi suất không kỳ hạn (0.1-0.5%) thay vì lãi hợp đồng. So sánh: pro-rated lý tưởng vs thực tế.
Tiết kiệm mục tiêu — cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt số tiền X
Tính số tiền cần tiết kiệm/đầu tư hàng tháng để đạt mục tiêu tài chính (mua nhà, xe, học vấn, hưu trí) sau N năm với lãi suất Y%/năm.
Chi phí nuôi con 0-18 tuổi VN — tổng ngân sách + theo giai đoạn
Tính tổng chi phí nuôi con từ 0-18 tuổi tại Việt Nam: học phí (công/tư/quốc tế) + sữa, tã, y tế, học thêm. Có lạm phát + lựa chọn du học. Theo HCM/HN hoặc tỉnh thành.
Chi phí cưới hỏi VN — tổng ngân sách + thu mừng net
Tính tổng chi phí đám cưới: lễ vật, tiệc cưới, nhẫn, ảnh viện, honeymoon. So với tiền mừng thu lại để biết net out-of-pocket. Số liệu HN/HCM/tỉnh thành 2025-2026.
Tính chia tài sản ly hôn + cấp dưỡng nuôi con
Tính phân chia tài sản chung 50/50 + tài sản riêng giữ nguyên (Luật HN&GĐ 52/2014). Tính cấp dưỡng nuôi con theo % lương theo Điều 116.
FIRE calculator — bao giờ độc lập tài chính
Tính số tiền cần có để nghỉ hưu sớm theo nguyên tắc FIRE 4%, ước tính thời gian đạt độc lập tài chính dựa trên vốn, đóng góp và lợi nhuận đầu tư.
FIRE flavors — Lean / Fat / Coast / Barista FIRE
Tính FIRE theo 3 phong cách: Regular (4% SWR), Coast FIRE (đủ sớm rồi để compound), Barista FIRE (part-time gánh một phần). Gồm Lean/Fat chỉ khác mức chi tiêu.
Tính lợi suất trái phiếu — YTM, current yield, coupon
Tính lợi suất đáo hạn (YTM), lợi suất hiện hành và coupon rate cho trái phiếu chính phủ + trái phiếu DN Việt Nam. Newton-Raphson solver chính xác.
Tính NAV — giá trị tài sản ròng cá nhân + quỹ
Tính NAV (Net Asset Value) cho danh mục đầu tư cá nhân hoặc quỹ: tổng tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, BĐS, vàng, tiền mặt) trừ tổng nợ. Phân bổ % theo lớp tài sản.
Chi phí du học 8 nước phổ biến — học phí + sinh hoạt 2026
Ước tính tổng chi phí du học Mỹ, Anh, Úc, Canada, Nhật, Hàn, Đức, Singapore. Học phí + sinh hoạt phí theo hạng trường + thành phố, sau học bổng + thu nhập part-time.
Định giá doanh nghiệp mini — P/E, EV/EBITDA, Revenue multiple
Định giá doanh nghiệp SME bằng 3 phương pháp phổ biến: P/E (lợi nhuận × multiple), EV/EBITDA, và Revenue multiple. Trả về khoảng giá min-max và trung bình.
Tính thuế VAT + TNDN cho SME
Tính thuế GTGT (VAT) phải nộp theo phương pháp khấu trừ và thuế TNDN 20% cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. VAT giảm 8% theo nghị quyết Quốc hội.
Tính thuế hộ kinh doanh 2026 (VAT + TNCN theo ngành)
Tính thuế hộ kinh doanh / cá nhân kinh doanh VN theo Thông tư 40/2021. VAT 0-5% + TNCN 0.5-5% trên doanh thu, theo 6 nhóm ngành. Miễn thuế nếu doanh thu ≤ 200tr/năm.
Hộ kinh doanh vs Công ty TNHH — so sánh thuế 2026
Doanh thu bao nhiêu thì nên đăng ký công ty TNHH thay vì hộ kinh doanh? So sánh nghĩa vụ thuế (VAT + TNCN/TNDN) cụ thể, tìm điểm break-even theo % chi phí.
Thuế khoán vs kê khai 2026 — hộ KD ai lợi ai thiệt?
Từ 1/1/2026 bãi bỏ thuế khoán cho hộ kinh doanh, chuyển hoàn toàn sang kê khai. Tính chênh lệch giữa khoán cũ và kê khai mới — bao nhiêu hộ KD sẽ phải đóng thêm.
Giá Vàng miếng SJC hôm nay — quy đổi VND
Vàng miếng do Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn (SJC) đúc. Cập nhật giá mua/bán mỗi 30 phút giờ hành chính, tính nhanh số tiền khi bán hoặc mua X lượng vàng.
Giá Vàng PNJ 9999 hôm nay — quy đổi VND
Vàng 9999 (24K) do Công ty Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận (PNJ) sản xuất, niêm yết tại TP.HCM. Cập nhật giá mua/bán mỗi 30 phút giờ hành chính, tính nhanh số tiền khi bán hoặc mua X lượng vàng.
1 USD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá USD/VND hôm nay
Tỷ giá USD (Đô la Mỹ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số USD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 EUR bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá EUR/VND hôm nay
Tỷ giá EUR (Euro) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số EUR bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 JPY bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá JPY/VND hôm nay
Tỷ giá JPY (Yên Nhật) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số JPY bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 KRW bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá KRW/VND hôm nay
Tỷ giá KRW (Won Hàn Quốc) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số KRW bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 CNY bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá CNY/VND hôm nay
Tỷ giá CNY (Nhân dân tệ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số CNY bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 GBP bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá GBP/VND hôm nay
Tỷ giá GBP (Bảng Anh) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số GBP bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 AUD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá AUD/VND hôm nay
Tỷ giá AUD (Đô la Úc) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số AUD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 SGD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá SGD/VND hôm nay
Tỷ giá SGD (Đô la Singapore) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số SGD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 THB bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá THB/VND hôm nay
Tỷ giá THB (Baht Thái) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số THB bất kỳ sang đồng Việt Nam.