Hub
Tất cả công cụ tài chính
Bộ công cụ tài chính tiếng Việt hoàn chỉnh — tính lương Gross-Net, thuế TNCN, vay mua nhà, lãi kép, tỷ giá ngoại tệ, giá vàng, lãi suất ngân hàng. Mọi kết quả miễn phí, không cần đăng ký, cập nhật theo Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 và BHXH 2024.
22 công cụ
Tính lương Gross sang Net 2026 — đã trừ BHXH + thuế TNCN
Tính lương net từ lương gross theo Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 và quy định BHXH 2026. Bao gồm BHXH, BHYT, BHTN, giảm trừ gia cảnh, thuế TNCN.
Tính thuế TNCN 2026 — biểu lũy tiến 5 bậc
Áp biểu thuế TNCN 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15 (5%, 10%, 20%, 30%, 35%) lên thu nhập tính thuế hàng tháng.
Tính thuế chuyển nhượng BĐS — 2% giá trị + miễn thuế
Tính thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng, cho/tặng, thừa kế bất động sản theo Luật TNCN. Bao gồm các trường hợp miễn thuế (BĐS duy nhất, người thân ruột).
Tính BHXH 1 lần — đóng X năm rút được bao nhiêu
Tính tiền BHXH 1 lần theo Luật BHXH 2024: 1.5 tháng/năm trước 2014 + 2 tháng/năm từ 2014, nhân mức bình quân tiền lương đóng BHXH.
Tính lương hưu — đóng BHXH X năm hưởng bao nhiêu
Tính lương hưu hàng tháng theo Luật BHXH 2024: 45% cho 15 năm đầu + 2%/năm (nam) hoặc 3%/năm (nữ) cho mỗi năm vượt, tối đa 75%.
Tính trả góp vay mua nhà — bảng amortization chi tiết
Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi và bảng trả nợ chi tiết theo lãi suất giảm dần (gốc + lãi cố định mỗi tháng).
Trả góp thẻ tín dụng — bao lâu hết nợ + tổng lãi
Tính số tháng trả hết dư nợ thẻ tín dụng và tổng lãi phải trả với lãi suất % năm và mức trả hàng tháng cố định.
Tính lãi kép — gửi tiết kiệm và đầu tư dài hạn
Tính giá trị tương lai khoản tiết kiệm/đầu tư có lãi kép, có thể đóng góp định kỳ hàng tháng. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tiết kiệm mục tiêu — cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt số tiền X
Tính số tiền cần tiết kiệm/đầu tư hàng tháng để đạt mục tiêu tài chính (mua nhà, xe, học vấn, hưu trí) sau N năm với lãi suất Y%/năm.
FIRE calculator — bao giờ độc lập tài chính
Tính số tiền cần có để nghỉ hưu sớm theo nguyên tắc FIRE 4%, ước tính thời gian đạt độc lập tài chính dựa trên vốn, đóng góp và lợi nhuận đầu tư.
Định giá doanh nghiệp mini — P/E, EV/EBITDA, Revenue multiple
Định giá doanh nghiệp SME bằng 3 phương pháp phổ biến: P/E (lợi nhuận × multiple), EV/EBITDA, và Revenue multiple. Trả về khoảng giá min-max và trung bình.
Giá Vàng miếng SJC hôm nay — quy đổi VND
Vàng miếng do Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn (SJC) đúc. Cập nhật giá mua/bán mỗi 30 phút giờ hành chính, tính nhanh số tiền khi bán hoặc mua X lượng vàng.
Giá Vàng PNJ 9999 hôm nay — quy đổi VND
Vàng 9999 (24K) do Công ty Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận (PNJ) sản xuất, niêm yết tại TP.HCM. Cập nhật giá mua/bán mỗi 30 phút giờ hành chính, tính nhanh số tiền khi bán hoặc mua X lượng vàng.
1 USD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá USD/VND hôm nay
Tỷ giá USD (Đô la Mỹ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số USD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 EUR bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá EUR/VND hôm nay
Tỷ giá EUR (Euro) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số EUR bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 JPY bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá JPY/VND hôm nay
Tỷ giá JPY (Yên Nhật) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số JPY bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 KRW bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá KRW/VND hôm nay
Tỷ giá KRW (Won Hàn Quốc) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số KRW bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 CNY bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá CNY/VND hôm nay
Tỷ giá CNY (Nhân dân tệ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số CNY bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 GBP bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá GBP/VND hôm nay
Tỷ giá GBP (Bảng Anh) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số GBP bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 AUD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá AUD/VND hôm nay
Tỷ giá AUD (Đô la Úc) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số AUD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 SGD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá SGD/VND hôm nay
Tỷ giá SGD (Đô la Singapore) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số SGD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
1 THB bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá THB/VND hôm nay
Tỷ giá THB (Baht Thái) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số THB bất kỳ sang đồng Việt Nam.