Bỏ qua điều hướng
vi.money
Tiết kiệmNguồn HSX (hsx.vn) — cập nhật cuối mỗi tháng

VN-Index — chỉ số chứng khoán Việt Nam

Chỉ số đóng cửa của sàn HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM) — đại diện cho ~80% vốn hoá thị trường VN. Theo dõi 36 tháng gần nhất + thống kê quan trọng.

VN-Index hiện tại

1.812

Đóng cửa T4/2026

So tháng trước

+2.72%

vs 1.764 (T3/2026)

So cùng kỳ năm trước

+47.80%

YoY — tham chiếu 12 tháng trước

CAGR 3 năm

+19.99%

Tăng trưởng kép trung bình/năm (danh nghĩa)

Diễn biến 36 tháng gần nhất

T5/23T2/24T11/24T7/25T4/26
VN-IndexĐỉnh: 1.812
Đỉnh 1.812 điểm (T4/2026), đáy 1.226 điểm (T4/2025) trong 24 tháng.

Bảng đóng cửa theo tháng

ThángĐóng cửaMoMYoY
T4/20261.812+2.72%+47.80%
T3/20261.764+1.44%+35.07%
T2/20261.739+2.23%+33.77%
T1/20261.701-3.08%+34.47%
T12/20251.755+3.54%+38.63%
T11/20251.695+5.28%+35.60%
T10/20251.610-2.84%+27.37%
T9/20251.657+0.73%+28.75%
T8/20251.645+9.45%+28.22%
T7/20251.503+10.03%+20.05%
T6/20251.366+3.80%+9.72%
T5/20251.316+7.34%+4.36%
T4/20251.226-6.13%+1.41%
T3/20251.306+0.46%+1.71%
T2/20251.300+2.77%+3.83%
T1/20251.265-0.08%+8.86%
T12/20241.266+1.28%+12.04%
T11/20241.250-1.11%+14.26%
T10/20241.264-1.79%+22.96%
T9/20241.287+0.31%+11.53%
T8/20241.283+2.48%+4.82%
T7/20241.252+0.56%+2.45%
T6/20241.245-1.27%+11.16%
T5/20241.261+17.30%

Cách dùng số liệu này

  • So lãi suất gửi ngân hàng: CAGR VN-Index 3 năm gần đây ~+19.99% (chưa cộng cổ tức 1.5-2%/năm). Lãi tiết kiệm 12 tháng VN ~5.5-6%/năm. Cổ phiếu thắng dài hạn nếu kỷ luật DCA.
  • Vẽ kỳ vọng FIRE:dùng CAGR thực (danh nghĩa - lạm phát ~3.3%) làm tham số "Lợi nhuận đầu tư" trong công cụ FIRE.
  • Không phải dự đoán tương lai: CAGR 3 năm chỉ phản ánh giai đoạn vừa qua. Quá khứ không đảm bảo tương lai. Diversify danh mục với 30% cổ phiếu Mỹ + 10% trái phiếu để giảm rủi ro tập trung.

Tham khảo liên quan

Nguồn công thức