Từ điển thuật ngữ tài chính tiếng Việt
Giải thích các thuật ngữ tài chính phổ biến tại Việt Nam, kèm ví dụ và liên kết đến công cụ tính toán liên quan. Tổng cộng 38 thuật ngữ.
Lương
- Lương Gross
Tổng lương ghi trong hợp đồng lao động trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân.
- Lương Net
Số tiền người lao động thực nhận sau khi đã trừ BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN từ lương Gross.
- Tuổi nghỉ hưu
Tuổi tối thiểu được hưởng lương hưu — 2026: nam 61 tuổi 3 tháng, nữ 56 tuổi 8 tháng.
Thuế
- Giảm trừ gia cảnh
Khoản trừ vào thu nhập trước khi tính thuế TNCN — 15,5tr/tháng cho cá nhân + 6,2tr/người phụ thuộc.
- Lũy tiến từng phần
Phương pháp tính thuế chia thu nhập thành từng bậc, mỗi bậc chịu thuế suất khác nhau.
- Người phụ thuộc
Cá nhân được người nộp thuế khai để giảm trừ 6,2 triệu/tháng khỏi thu nhập tính thuế TNCN.
- Quyết toán thuế TNCN
Khai báo cuối năm tổng thu nhập và thuế đã tạm nộp để xác định số thuế hoàn/nộp thêm.
- Thuế chuyển nhượng BĐS
Thuế TNCN 2% giá chuyển nhượng khi cá nhân bán bất động sản — không trừ chi phí.
- Thuế TNCN
Thuế đánh vào thu nhập từ tiền lương và các nguồn khác của cá nhân theo biểu lũy tiến 5 bậc 2026.
Bảo hiểm
- BHTN (Bảo hiểm thất nghiệp)
Bảo hiểm bắt buộc trợ cấp thất nghiệp khi người lao động nghỉ việc và đáp ứng điều kiện đóng đủ 12 tháng.
- BHXH (Bảo hiểm xã hội)
Khoản bảo hiểm bắt buộc theo luật, đảm bảo quyền lợi hưu trí, ốm đau, thai sản và tử tuất cho người lao động.
- BHYT (Bảo hiểm y tế)
Bảo hiểm bắt buộc chi trả 80–100% chi phí khám chữa bệnh đúng tuyến tại cơ sở y tế công lập.
- Hệ số trượt giá BHXH
Hệ số nhân lương đóng BHXH các năm cũ với mức hiện tại — bù lạm phát khi tính bình quân.
Tiết kiệm & Đầu tư
- Biên độ giao dịch tỷ giá
Khoảng dao động ±5% so với tỷ giá trung tâm NHNN trong đó các ngân hàng thương mại được phép niêm yết.
- DCA (Dollar Cost Averaging)
Chiến lược đầu tư số tiền cố định đều đặn theo lịch — không phải đoán đáy thị trường.
- FI Number
Số tiền cần có để đạt độc lập tài chính — bằng chi tiêu năm × 25 (theo nguyên tắc rút 4%).
- FIRE
Phong trào tài chính tích lũy đủ vốn để sống bằng lãi đầu tư, nghỉ hưu sớm trước tuổi 50.
- Lãi đơn
Phương pháp tính lãi chỉ trên gốc ban đầu, không gộp lãi của kỳ trước vào gốc.
- Lãi kép
Phương pháp tính lãi mà tiền lãi của kỳ trước được nhập vào gốc để tính lãi cho kỳ sau.
- Lãi suất thực
Lãi suất sau khi đã trừ lạm phát — đo sức mua thật của tiền lãi.
- Mua tiền mặt vs chuyển khoản
Hai mức tỷ giá ngân hàng mua USD: tiền mặt (tờ giấy) thấp hơn chuyển khoản (từ tài khoản) khoảng 100đ/USD.
- Quy tắc 4%
Tỷ lệ rút an toàn từ danh mục đầu tư mỗi năm để vốn duy trì 30 năm — cơ sở của FIRE.
- Quy tắc 72
Công thức rút gọn ước tính số năm để vốn gấp đôi: 72 chia cho lãi suất phần trăm.
- Spread mua-bán ngoại tệ
Chênh lệch giữa giá ngân hàng mua từ khách và bán cho khách — biên lợi nhuận của ngân hàng.
- Tỷ giá trung tâm NHNN
Tỷ giá USD/VND do Ngân hàng Nhà nước công bố hằng ngày, làm cơ sở cho biên độ giao dịch ±5% của các NH thương mại.
- Tỷ giá tự do
Tỷ giá ngoại tệ giao dịch ngoài hệ thống ngân hàng — thường cao hơn tỷ giá ngân hàng 200–500đ/USD.
Vay vốn
- Amortization (Trả góp đều)
Phương pháp trả nợ đều mỗi tháng cùng số tiền — gốc + lãi cố định, lãi giảm dần theo dư nợ.
- CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng)
Trung tâm dữ liệu tín dụng quốc gia thuộc NHNN, ghi nhận lịch sử vay-trả của mọi cá nhân và doanh nghiệp.
- Lãi suất ưu đãi
Lãi suất thấp ngân hàng áp dụng 6–24 tháng đầu khoản vay, sau đó thả nổi cao hơn 3–4%.
- Nhóm nợ CIC
Phân loại 5 nhóm nợ tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia — nhóm 3+ là nợ xấu.
- Phí trả nợ trước hạn
Phí ngân hàng thu khi trả gốc trước thời hạn hợp đồng — thường 1–3% dư nợ trong 1–5 năm đầu.
Doanh nghiệp
- CAGR
Tỷ lệ tăng trưởng trung bình hằng năm của khoản đầu tư qua nhiều năm, tính theo lãi kép.
- EBITDA
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ — đo hiệu quả vận hành cốt lõi.
- EV/EBITDA
Tỷ số giá trị doanh nghiệp chia EBITDA — định giá trung tính với cấu trúc vốn.
- P/E (Price to Earnings)
Tỷ số giá cổ phiếu chia lợi nhuận sau thuế trên cổ phiếu — đo định giá doanh nghiệp.
- ROE / ROA
Hai chỉ số đo hiệu quả sinh lợi của doanh nghiệp — ROE trên vốn chủ, ROA trên tổng tài sản.