Thuật ngữ
BHXH (Bảo hiểm xã hội) là gì?
Khoản bảo hiểm bắt buộc theo luật, đảm bảo quyền lợi hưu trí, ốm đau, thai sản và tử tuất cho người lao động.
Từ đồng nghĩa: BHXH · Bảo hiểm xã hội
BHXH (Bảo hiểm Xã hội) là chế độ bảo hiểm bắt buộc do Nhà nước tổ chức theo Luật BHXH 2024, đảm bảo các quyền lợi: lương hưu khi nghỉ hưu, trợ cấp ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, tử tuất.
Người lao động đóng 8% lương Gross (cho hai quỹ hưu trí + tử tuất); doanh nghiệp đóng thêm 17,5% (gồm cả ốm đau-thai sản và tai nạn lao động). BHXH có trần đóng = 20 lần lương cơ sở = 46.800.000 đ/tháng (NĐ 73/2024).
BHXH là tiền lương "đóng băng" — không thể rút trước thời hạn trừ một số trường hợp đặc biệt (Điều 70 Luật BHXH 2024): đủ tuổi nghỉ hưu chưa đủ 15 năm đóng, ra nước ngoài định cư, mắc bệnh hiểm nghèo, hoặc nghỉ việc 12 tháng (chỉ áp dụng người tham gia trước 1/7/2025).