vi.money

Thuật ngữ

EBITDA là gì?

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ — đo hiệu quả vận hành cốt lõi.

Từ đồng nghĩa: Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, Amortization

EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, Amortization) là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Công thức: EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay + Khấu hao + Phân bổ.

EBITDA đo hiệu quả vận hành thuần — loại bỏ ảnh hưởng cấu trúc vốn (lãi vay), chính sách thuế và quyết định đầu tư tài sản cố định (khấu hao). Phù hợp so sánh doanh nghiệp cùng ngành có cấu trúc khác nhau.

Ước tính nhanh cho SME không có thuyết minh chi tiết: EBITDA ≈ lãi sau thuế × 1,3–1,5 (DN ít tài sản cố định) hoặc × 1,5–2 (DN sản xuất nhiều máy móc). EBITDA cũng dùng làm cơ sở cho EV/EBITDA multiple — phương pháp định giá phổ biến.

Công cụ tính toán liên quan

Xem thêm