vi.money

Thuật ngữ

P/E (Price to Earnings) là gì?

Tỷ số giá cổ phiếu chia lợi nhuận sau thuế trên cổ phiếu — đo định giá doanh nghiệp.

Từ đồng nghĩa: Tỷ số P/E · Hệ số giá thu nhập

P/E (Price/Earnings) là tỷ số giá cổ phiếu chia lợi nhuận sau thuế trên cổ phiếu (EPS). Áp dụng cho doanh nghiệp: P/E = Vốn hóa thị trường / Lợi nhuận sau thuế. Định giá doanh nghiệp = lợi nhuận × P/E multiple ngành.

P/E phổ biến cho SME Việt Nam: 5–10×. F&B/dịch vụ ăn uống 4–7×. Sản xuất 6–10×. Bán lẻ 7–12×. Công nghệ/SaaS có lãi 15–30×. Mức này thấp hơn doanh nghiệp niêm yết HOSE (12–18×) do thanh khoản kém.

P/E cao = nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng; P/E thấp = doanh nghiệp ổn định nhưng tăng trưởng chậm. Lưu ý: P/E âm (lỗ) vô nghĩa — dùng phương pháp khác như Revenue Multiple cho startup, hoặc DCF cho doanh nghiệp tăng trưởng nhanh.

Công cụ tính toán liên quan

Xem thêm