vi.money

Thuật ngữ

Lãi kép là gì?

Phương pháp tính lãi mà tiền lãi của kỳ trước được nhập vào gốc để tính lãi cho kỳ sau.

Từ đồng nghĩa: Compound interest · Lãi gộp

Lãi kép (compound interest) là phương pháp tính lãi mà tiền lãi của kỳ trước được nhập vào gốc để tính lãi cho kỳ sau, tạo ra hiệu ứng "lãi sinh ra lãi". Albert Einstein được cho là đã gọi lãi kép là "kỳ quan thứ 8 thế giới".

Công thức: FV = P × (1 + r)^n, với P là vốn gốc, r là lãi suất kỳ, n là số kỳ. Ví dụ 100 triệu gửi 7%/năm: sau 10 năm thành 196,7 triệu, sau 20 năm 386,9 triệu, sau 30 năm 761,2 triệu — tăng theo cấp số mũ.

Quy tắc 72: số năm để vốn gấp đôi ≈ 72 ÷ lãi suất (%). Lãi 7% → gấp đôi sau ~10 năm. Lãi tiết kiệm ngân hàng VN tự động lãi kép nếu chọn "tái tục cả gốc và lãi" khi mở sổ — mặc định nhiều ngân hàng đã chọn option này.

Công cụ tính toán liên quan

Xem thêm