Tiết kiệm mục tiêu — cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt số tiền X
Tính số tiền cần tiết kiệm/đầu tư hàng tháng để đạt mục tiêu tài chính (mua nhà, xe, học vấn, hưu trí) sau N năm với lãi suất Y%/năm.
Tiết kiệm mục tiêu — bài toán ngược của lãi kép
Thay vì hỏi "100 triệu sau 10 năm thành bao nhiêu", tiết kiệm mục tiêu hỏi "muốn có 1 tỷ sau 10 năm thì mỗi tháng phải gửi bao nhiêu". Đây là bài toán quan trọng cho lập kế hoạch mua nhà, học vấn cho con, quỹ nghỉ hưu, mua xe.
Công thức tính: PMT = (FV − PV × (1+r)^n) ÷ [((1+r)^n − 1) / r], trong đó FV là mục tiêu, PV là vốn hiện có, r là lãi tháng, n là tổng số tháng. Công thức trông phức tạp nhưng kết quả trực quan: lãi suất cao và thời gian dài → cần tiết kiệm ít hơn để đạt cùng mục tiêu.
Mục tiêu tài chính phổ biến tại Việt Nam
Mua nhà — Hà Nội/TP.HCM cần 3–5 tỷ cho căn 2 phòng ngủ, đặt cọc 30% = 0,9–1,5 tỷ. Tiết kiệm 5 năm với lãi 7%: cần đóng 13–22 triệu/tháng.
Học vấn cho con (đại học) — Trong nước 200–500 triệu/4 năm, du học Mỹ/Úc 2–4 tỷ/4 năm. Bắt đầu khi con sinh, có 18 năm tích lũy: với mục tiêu 2 tỷ, cần tiết kiệm ~3,5 triệu/tháng (lãi 8%).
Hưu trí — Cần 8–10 tỷ giá trị 2026 để duy trì lối sống 30 triệu/tháng trong 20 năm sau hưu (chưa tính BHXH). Bắt đầu năm 30 tuổi, tiết kiệm đến 60 tuổi: cần ~6 triệu/tháng (lãi 8%).
Mua ô tô — 600 triệu–1,5 tỷ tùy phân khúc. Đặt cọc 30%, vay 70%: cần 200–500 triệu tiền mặt. Tiết kiệm 3 năm: 5–14 triệu/tháng.
Bắt đầu sớm quan trọng hơn số tiền
Mục tiêu 1 tỷ sau 10 năm với lãi 7%: cần 5,8 triệu/tháng. Cùng mục tiêu nhưng trễ 5 năm (chỉ còn 5 năm): cần 14,1 triệu/tháng — gấp 2,4 lần.
Người 25 tuổi tiết kiệm 3 triệu/tháng đến 60 tuổi (35 năm, lãi 8%) → cuối kỳ ≈ 6,9 tỷ. Người 35 tuổi tiết kiệm 6 triệu/tháng đến 60 (25 năm, lãi 8%) → ≈ 5,7 tỷ. Bắt đầu sớm 10 năm tốt hơn gấp đôi tiền tiết kiệm.