Tính giá trị tương lai khoản tiết kiệm/đầu tư có lãi kép, có thể đóng góp định kỳ hàng tháng. Miễn phí, không cần đăng ký.
Lãi kép (compound interest) là phương pháp tính lãi mà tiền lãi của kỳ trước được nhập vào gốc để tính lãi cho kỳ sau. Khác với lãi đơn (chỉ tính trên gốc ban đầu), lãi kép tăng theo cấp số mũ — Einstein được cho là đã gọi đây là "kỳ quan thứ 8 thế giới".
Công thức cơ bản: FV = P × (1 + r)^n, trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất kỳ, n là số kỳ. Nếu có đóng góp định kỳ thêm: FV = P × (1+r)^n + PMT × [((1+r)^n − 1) / r].
Ví dụ: gửi 100 triệu lãi 7%/năm, sau 10 năm thành 196,7 triệu (gấp đôi vốn). Sau 20 năm thành 386,9 triệu (gần gấp 4). Sau 30 năm thành 761,2 triệu (gấp 7,6 lần). Mỗi 10 năm thêm, số tiền tăng nhanh hơn.
Quy tắc 72: số năm để vốn gấp đôi ≈ 72 ÷ lãi suất (%). Ví dụ lãi 6% → gấp đôi sau 72/6 = 12 năm. Lãi 8% → 9 năm. Lãi 12% → 6 năm. Quy tắc này cho ước lượng chính xác trong khoảng lãi 5–15%.
Áp dụng ngược: muốn gấp đôi tiền sau 7 năm cần đầu tư đạt lãi suất 72/7 ≈ 10,3%/năm. Lãi tiết kiệm Việt Nam (5–6,5%) chỉ gấp đôi sau ~12 năm; chỉ số VN-Index trung bình 10%/năm gấp đôi sau ~7 năm.
Đóng góp 5 triệu/tháng đều đặn 30 năm với lãi 8%/năm → cuối kỳ có ≈ 7,1 tỷ đồng. Trong đó tổng tiền đã bỏ ra: 5tr × 12 × 30 = 1,8 tỷ; tổng lãi sinh ra: 5,3 tỷ — gấp 3 lần số tiền tiết kiệm thực.
Đây là nguyên lý cơ bản của tích lũy hưu trí (FIRE, 401(k), Roth IRA ở Mỹ; tiết kiệm mục tiêu, BHXH tự nguyện ở VN). Bắt đầu sớm quan trọng hơn số tiền tiết kiệm/tháng.
Tiết kiệm ngân hàng VN 5–6,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Lãi tự động gộp khi tái tục — không cần làm gì.
Trái phiếu chính phủ 4–5,5%/năm, kỳ hạn 5–15 năm. An toàn cao, lãi cố định.
Quỹ trái phiếu (TCBF, VCBF, BVF) 6–9%/năm trung bình. Có thể giảm 5–10% trong năm xấu.
Quỹ chỉ số VN30/VN100 8–14%/năm trung bình dài hạn. Biến động lớn — có năm giảm 30%, năm tăng 40%. Phù hợp đầu tư > 5 năm.