1 USD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá USD/VND hôm nay
Tỷ giá USD (Đô la Mỹ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số USD bất kỳ sang đồng Việt Nam.
Tỷ giá USD/VND theo ngân hàng
Cập nhật: 29/04/2026 · 12:48
Tỷ giá tự do (tham khảo)
26.631
Mua: 26.481 · Bán: 26.631
Tỷ giá tự do mang tính tham khảo. Theo Pháp lệnh Ngoại hối, giao dịch ngoại tệ ngoài hệ thống ngân hàng và bàn thu đổi được cấp phép là không hợp pháp.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 26.108 | 26.138 | 26.368↓ |
| BIDV | 26.138 | 26.138 | 26.368↓ |
| VietinBank | 26.146 | 26.146 | 26.368↓ |
| Agribank | 26.118 | 26.148 | 26.368↓ |
| Techcombank | 26.150 | 26.170 | 26.368↓ |
| ACB | 26.120 | 26.150 | 26.368↓ |
| VPBank | 26.182 | 26.182↑ | 26.368↓ |
| Sacombank | 26.140 | 26.140 | 26.368↓ |
| Eximbank | 26.140 | 26.170 | 26.368↓ |
| TPBank | 26.140 | 26.162 | 26.500 |
Mua tiền mặt: ngân hàng mua USD tiền mặt từ bạn. Mua chuyển khoản: từ tài khoản nước ngoài về. Bán: ngân hàng bán USD cho bạn (tiền mặt hoặc chuyển khoản đều cùng giá ở đa số ngân hàng).
Diễn biến tỷ giá USD/VND 30 ngày qua
Trung bình ngày — nguồn: Open Exchange Rates
Xem giải thích chi tiết · 3 phần
Tỷ giá USD/VND hôm nay được lấy ở đâu?
Tỷ giá hiển thị trên vi.money là tỷ giá tham khảo trung bình lấy từ Open Exchange Rates (cross-rate ECB và NHTW các nước), cập nhật mỗi 30 phút trong giờ giao dịch. Đây là tỷ giá tham chiếu để quy đổi nhanh, không phải tỷ giá ngân hàng niêm yết bán.
Khi đi đổi USD thực tế tại Vietcombank, BIDV hay tiệm vàng, bạn sẽ thấy 3 mức: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán. Tỷ giá bán cao hơn tỷ giá mua khoảng 100–250 đồng/USD (spread 0,4–1%) — đây là biên lợi nhuận của ngân hàng/tiệm vàng.
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm hằng ngày làm cơ sở cho biên độ giao dịch (±5%). Các giao dịch ngoại hối chính thức trong ngày phải nằm trong biên độ này.
1 USD bằng bao nhiêu VND năm 2026?
Tỷ giá USD/VND đầu 2026 dao động 25.300–25.700 đ/USD ở Vietcombank (tỷ giá bán). Mức này ổn định hơn 2024–2025 nhờ NHNN tăng dự trữ ngoại hối lên trên 100 tỷ USD và Fed bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất.
Diễn biến dài hạn: VND mất giá khoảng 1,5–3%/năm so với USD trong 5 năm gần nhất. Năm 2024 mất giá 4,5% (từ 24.300 lên 25.400). Năm 2025 ổn định ở 25.300–25.700. Dự báo 2026 dao động hẹp 25.500–26.000.
Tỷ giá tự do (chợ đen, vàng SJC...) thường cao hơn tỷ giá ngân hàng 200–500 đồng/USD tùy thời điểm. Mua bán USD ngoài hệ thống ngân hàng là vi phạm Pháp lệnh Ngoại hối — chỉ ngân hàng và bàn thu đổi được cấp phép mới được phép.
Khi nào dùng tỷ giá mua, khi nào dùng tỷ giá bán?
Nếu bạn có USD muốn đổi sang VND (kiều hối, lương từ remote job, USD tiết kiệm...) → ngân hàng dùng tỷ giá mua (mua từ bạn), thấp hơn tỷ giá bán 100–250 đồng. Tỷ giá mua chuyển khoản cao hơn mua tiền mặt vì ngân hàng không phải kiểm đếm.
Nếu bạn cần USD (đi du lịch, du học, mua hàng nước ngoài, thanh toán Apple/Netflix...) → dùng tỷ giá bán, cao hơn. Mua bằng thẻ visa quốc tế thường rẻ nhất vì dùng tỷ giá Visa/Mastercard cộng phụ phí 1–3% (thấp hơn spread tiệm vàng).
Để đổi số lớn (>10.000 USD), so 3–4 ngân hàng — chênh lệch có thể tới 100–200 đồng/USD = 1–2 triệu/lần đổi 10.000 USD. Vietcombank, BIDV thường tốt hơn Sacombank, ACB cho giao dịch USD lớn.