Bỏ qua điều hướng
vi.money
Tiết kiệmLãi kép chuẩn — sau lạm phát do bạn chọn

1 USD bằng bao nhiêu VND? — Tỷ giá USD/VND hôm nay

Tỷ giá USD (Đô la Mỹ) sang VND cập nhật mỗi 30 phút. Quy đổi nhanh số USD bất kỳ sang đồng Việt Nam.

Số tiền Đô la Mỹ
USD
1 USD26.262 ₫

Cập nhật lúc 29/04/2026

Quy đổi sang VND

1 USD

26.262 ₫

Tỷ giá hiện hành
1 USD = 26.262 ₫
Tỷ giá nghịch
1 VND ≈ 3.808e-5 USD

Tỷ giá USD/VND theo ngân hàng

Cập nhật: 29/04/2026 · 12:48

Tỷ giá tự do (tham khảo)

26.631

Mua: 26.481 · Bán: 26.631

Tỷ giá tự do mang tính tham khảo. Theo Pháp lệnh Ngoại hối, giao dịch ngoại tệ ngoài hệ thống ngân hàng và bàn thu đổi được cấp phép là không hợp pháp.

Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Vietcombank26.10826.13826.368
BIDV26.13826.13826.368
VietinBank26.14626.14626.368
Agribank26.11826.14826.368
Techcombank26.15026.17026.368
ACB26.12026.15026.368
VPBank26.18226.18226.368
Sacombank26.14026.14026.368
Eximbank26.14026.17026.368
TPBank26.14026.16226.500

Mua tiền mặt: ngân hàng mua USD tiền mặt từ bạn. Mua chuyển khoản: từ tài khoản nước ngoài về. Bán: ngân hàng bán USD cho bạn (tiền mặt hoặc chuyển khoản đều cùng giá ở đa số ngân hàng).

Diễn biến tỷ giá USD/VND 30 ngày qua

Trung bình ngày — nguồn: Open Exchange Rates

+0.10% (2 ngày)
28/0426.236 ₫26.262 ₫29/04
Xem giải thích chi tiết · 3 phần

Tỷ giá USD/VND hôm nay được lấy ở đâu?

Tỷ giá hiển thị trên vi.money là tỷ giá tham khảo trung bình lấy từ Open Exchange Rates (cross-rate ECB và NHTW các nước), cập nhật mỗi 30 phút trong giờ giao dịch. Đây là tỷ giá tham chiếu để quy đổi nhanh, không phải tỷ giá ngân hàng niêm yết bán.

Khi đi đổi USD thực tế tại Vietcombank, BIDV hay tiệm vàng, bạn sẽ thấy 3 mức: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán. Tỷ giá bán cao hơn tỷ giá mua khoảng 100–250 đồng/USD (spread 0,4–1%) — đây là biên lợi nhuận của ngân hàng/tiệm vàng.

Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm hằng ngày làm cơ sở cho biên độ giao dịch (±5%). Các giao dịch ngoại hối chính thức trong ngày phải nằm trong biên độ này.

1 USD bằng bao nhiêu VND năm 2026?

Tỷ giá USD/VND đầu 2026 dao động 25.300–25.700 đ/USD ở Vietcombank (tỷ giá bán). Mức này ổn định hơn 2024–2025 nhờ NHNN tăng dự trữ ngoại hối lên trên 100 tỷ USD và Fed bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất.

Diễn biến dài hạn: VND mất giá khoảng 1,5–3%/năm so với USD trong 5 năm gần nhất. Năm 2024 mất giá 4,5% (từ 24.300 lên 25.400). Năm 2025 ổn định ở 25.300–25.700. Dự báo 2026 dao động hẹp 25.500–26.000.

Tỷ giá tự do (chợ đen, vàng SJC...) thường cao hơn tỷ giá ngân hàng 200–500 đồng/USD tùy thời điểm. Mua bán USD ngoài hệ thống ngân hàng là vi phạm Pháp lệnh Ngoại hối — chỉ ngân hàng và bàn thu đổi được cấp phép mới được phép.

Khi nào dùng tỷ giá mua, khi nào dùng tỷ giá bán?

Nếu bạn có USD muốn đổi sang VND (kiều hối, lương từ remote job, USD tiết kiệm...) → ngân hàng dùng tỷ giá mua (mua từ bạn), thấp hơn tỷ giá bán 100–250 đồng. Tỷ giá mua chuyển khoản cao hơn mua tiền mặt vì ngân hàng không phải kiểm đếm.

Nếu bạn cần USD (đi du lịch, du học, mua hàng nước ngoài, thanh toán Apple/Netflix...) → dùng tỷ giá bán, cao hơn. Mua bằng thẻ visa quốc tế thường rẻ nhất vì dùng tỷ giá Visa/Mastercard cộng phụ phí 1–3% (thấp hơn spread tiệm vàng).

Để đổi số lớn (>10.000 USD), so 3–4 ngân hàng — chênh lệch có thể tới 100–200 đồng/USD = 1–2 triệu/lần đổi 10.000 USD. Vietcombank, BIDV thường tốt hơn Sacombank, ACB cho giao dịch USD lớn.

Câu hỏi thường gặp

1 USD hiện tại bằng bao nhiêu tiền Việt?
Đầu 2026, 1 USD ≈ 25.500–25.700 VND tại tỷ giá bán Vietcombank. Tỷ giá tham khảo trung bình thị trường (ECB) thường thấp hơn 100–200 đồng. Tỷ giá tự do/vàng cao hơn 200–500 đồng.
100 USD đổi được bao nhiêu tiền Việt?
100 USD ≈ 2.550.000–2.570.000 đ nếu mua tiền mặt tại ngân hàng (tỷ giá bán). Đổi từ USD sang VND (bạn bán USD) ngân hàng trả ≈ 2.530.000–2.550.000 đ (tỷ giá mua tiền mặt).
1000 USD bằng bao nhiêu VND?
1000 USD ≈ 25,5–25,7 triệu đồng mua tại ngân hàng. Số tiền cụ thể phụ thuộc tỷ giá ngày giao dịch và hình thức (tiền mặt vs chuyển khoản). Giao dịch trên 5000 USD nên hỏi tỷ giá đặc biệt — ngân hàng có thể chiết khấu 20–50 đồng/USD.
Vì sao tỷ giá USD ở các ngân hàng khác nhau?
Mỗi ngân hàng tự niêm yết tỷ giá dựa trên trạng thái ngoại tệ của mình. Ngân hàng đang dư USD (do nhiều khách bán USD vào) có tỷ giá mua thấp; ngân hàng thiếu USD có tỷ giá bán cao. Vietcombank và BIDV (NHTM nhà nước) thường ổn định và cạnh tranh nhất cho USD vì xử lý khối lượng lớn nhất Việt Nam.
Mua USD ở đâu rẻ nhất ở Việt Nam?
Cho mục đích cá nhân: thẻ Visa/Mastercard tỷ giá tốt (theo Visa/MC) + phụ phí 1–3% — thường rẻ hơn mua USD tiền mặt. Mua tiền mặt: Vietcombank, BIDV thường tốt hơn ACB, Sacombank 30–80 đồng/USD. Tiệm vàng (Bảo Tín Minh Châu, DOJI) đôi khi rẻ hơn ngân hàng cho giao dịch nhỏ — nhưng giao dịch USD ngoài ngân hàng kỹ thuật là vi phạm Pháp lệnh Ngoại hối.
NHNN có thể can thiệp tỷ giá USD/VND không?
Có. NHNN duy trì tỷ giá trung tâm ±5% biên độ. Khi VND mất giá quá nhanh, NHNN bán USD từ dự trữ ngoại hối (>100 tỷ USD đầu 2026) để giữ tỷ giá. Khi VND tăng giá quá mạnh, NHNN mua vào USD. Cơ chế này khiến tỷ giá USD/VND ổn định hơn nhiều so với các đồng tiền cận biên.
Có nên giữ USD hay VND để tiết kiệm?
Lãi tiết kiệm USD tại Việt Nam = 0% theo quy định NHNN. Lãi VND 12 tháng 5,5–6,5%. Trừ phần VND mất giá 2–3%/năm, lợi suất thực VND vẫn cao hơn USD. Nếu có nhu cầu chi USD trong tương lai (du học, di chuyển) thì giữ USD có ý nghĩa quản lý rủi ro tỷ giá; mục đích tiết kiệm thuần thì gửi VND tốt hơn.

Công cụ liên quan

Nguồn công thức