Bỏ qua điều hướng
vi.money
Tiết kiệmLãi kép chuẩn — sau lạm phát do bạn chọn

Tính lợi suất trái phiếu — YTM, current yield, coupon

Tính lợi suất đáo hạn (YTM), lợi suất hiện hành và coupon rate cho trái phiếu chính phủ + trái phiếu DN Việt Nam. Newton-Raphson solver chính xác.

Thông tin trái phiếu
đ

Số tiền nhận lại khi đáo hạn. VN trái phiếu chính phủ thường 100tr/đơn vị.

đ

Clean price (chưa cộng lãi tích lũy). < mệnh giá = discount; > mệnh giá = premium.

%

Lãi cố định trả định kỳ trên mệnh giá. VN TPCP 5-7%, TP DN 8-12%.

lần

VN phổ biến 2 lần (semi-annual) hoặc 1 lần (annual).

năm
Lợi suất trái phiếu

YTM (Lợi suất đáo hạn)

7.21%

Coupon 6.00%

Discount bond — YTM cao hơn coupon vì giá mua < mệnh giá

Coupon hằng năm

= 6.00% mệnh giá

6.000.000 ₫
Lợi suất hiện hành

= Coupon năm / giá mua

6.32%
YTM (Yield to Maturity)

Tổng lợi suất nếu giữ đến đáo hạn

7.21%
Tổng dòng tiền nhận

Coupons + mệnh giá đáo hạn (chưa chiết khấu)

130.000.000 ₫

So sánh: Coupon là lãi danh nghĩa cố định. Current yield phản ánh lãi so giá hiện tại. YTM là tỷ suất chiết khấu thực — bao gồm cả chênh lệch giá mua so mệnh giá. So với gửi tiết kiệm cùng kỳ hạn để quyết định.

Ví dụ phổ biến
Xem giải thích chi tiết · 3 phần

3 chỉ số lợi suất trái phiếu — khác nhau như thế nào?

Coupon rate: lãi cố định ghi trên trái phiếu, % của mệnh giá. Một trái phiếu mệnh giá 100tr coupon 6% trả 6tr/năm — không đổi cả đời trái phiếu.

Current yield: lãi coupon / giá mua hiện tại. Phản ánh lãi suất "đang nhận" tại thời điểm mua. Mua trái phiếu giá 95tr (coupon 6tr) → current yield = 6/95 = 6.32%.

Yield to Maturity (YTM): tỷ suất chiết khấu thực — bao gồm coupon + chênh lệch giá. Mua 95tr giữ đến đáo hạn nhận 100tr face → cộng vào lợi nhuận ngầm 5tr. YTM cao hơn current yield với discount bond.

Discount, par và premium — khi nào trái phiếu lệch giá?

Par (giá = mệnh giá): khi lãi suất thị trường = coupon. Mua bao nhiêu nhận về bấy nhiêu khi đáo hạn.

Discount (giá < mệnh giá): lãi suất thị trường > coupon → trái phiếu cũ kém hấp dẫn → giá giảm để bù đắp. Người mua được lợi: lãi coupon + chênh lệch khi đáo hạn.

Premium (giá > mệnh giá): lãi suất thị trường < coupon → trái phiếu cũ giá hơn → giá tăng. Người mua chấp nhận lỗ chênh lệch để hưởng coupon cao hơn lãi thị trường.

Khi lãi suất thị trường tăng → giá trái phiếu cũ giảm. Đó là lý do quỹ trái phiếu có thể lỗ tạm thời khi NHTW tăng lãi.

Trái phiếu Việt Nam — kênh đầu tư nào?

Trái phiếu chính phủ (TPCP): kỳ hạn 5/10/15/20/30 năm, coupon 4-6%/năm. An toàn cao nhất, do Bộ Tài chính phát hành. Mua qua HNX hoặc quỹ trái phiếu.

Trái phiếu Kho bạc: kỳ hạn ngắn (3-12 tháng), zero coupon (mua giá thấp, đáo hạn nhận face). Tương đương treasury bill ở Mỹ.

Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN): coupon 8-12%/năm. Rủi ro cao hơn — vụ Tân Hoàng Minh, FLC năm 2022 cảnh báo rủi ro thật. Cần xem rating + báo cáo tài chính phát hành.

Quỹ trái phiếu (TCBF, VCBF Income, VFM-VFB): portfolio diversified, NAV biến động hàng ngày. Phù hợp người mới — không phải mua từng trái phiếu lẻ.

Câu hỏi thường gặp

YTM có tính lạm phát không?
Không. YTM là nominal yield — lãi danh nghĩa. Lãi thực = YTM - lạm phát. VN lạm phát ~3.5%/năm → trái phiếu YTM 6% chỉ thực ~2.5%. So với VN-Index thực ~8% — trái phiếu thua xa.
Có nên mua TPDN coupon 12%?
Cẩn thận. Coupon cao = rủi ro cao. TPDN tốt thường có rating A trở lên (FiinRatings, S&P/Moody nếu có). Tránh TPDN của BĐS với cấu trúc phức tạp, đảm bảo bằng cổ phiếu công ty con. Nguyên tắc: tổng TPDN không quá 20% danh mục đầu tư.
Bán trái phiếu trước đáo hạn được không?
Được. TPCP niêm yết HNX có thanh khoản tốt. TPDN chỉ giao dịch OTC giữa nhà đầu tư — phải tự tìm bên mua. Giá bán phụ thuộc lãi suất thị trường lúc đó — có thể lỗ vốn nếu lãi tăng so lúc mua.
YTM khác gì với IRR?
YTM là IRR áp dụng riêng cho trái phiếu — solve discount rate sao cho PV(future cashflows) = market price. Cùng công thức Newton-Raphson, khác name theo bối cảnh.

Công cụ liên quan

Nguồn công thức