Tính lợi suất trái phiếu — YTM, current yield, coupon
Tính lợi suất đáo hạn (YTM), lợi suất hiện hành và coupon rate cho trái phiếu chính phủ + trái phiếu DN Việt Nam. Newton-Raphson solver chính xác.
Xem giải thích chi tiết · 3 phần
3 chỉ số lợi suất trái phiếu — khác nhau như thế nào?
Coupon rate: lãi cố định ghi trên trái phiếu, % của mệnh giá. Một trái phiếu mệnh giá 100tr coupon 6% trả 6tr/năm — không đổi cả đời trái phiếu.
Current yield: lãi coupon / giá mua hiện tại. Phản ánh lãi suất "đang nhận" tại thời điểm mua. Mua trái phiếu giá 95tr (coupon 6tr) → current yield = 6/95 = 6.32%.
Yield to Maturity (YTM): tỷ suất chiết khấu thực — bao gồm coupon + chênh lệch giá. Mua 95tr giữ đến đáo hạn nhận 100tr face → cộng vào lợi nhuận ngầm 5tr. YTM cao hơn current yield với discount bond.
Discount, par và premium — khi nào trái phiếu lệch giá?
Par (giá = mệnh giá): khi lãi suất thị trường = coupon. Mua bao nhiêu nhận về bấy nhiêu khi đáo hạn.
Discount (giá < mệnh giá): lãi suất thị trường > coupon → trái phiếu cũ kém hấp dẫn → giá giảm để bù đắp. Người mua được lợi: lãi coupon + chênh lệch khi đáo hạn.
Premium (giá > mệnh giá): lãi suất thị trường < coupon → trái phiếu cũ giá hơn → giá tăng. Người mua chấp nhận lỗ chênh lệch để hưởng coupon cao hơn lãi thị trường.
Khi lãi suất thị trường tăng → giá trái phiếu cũ giảm. Đó là lý do quỹ trái phiếu có thể lỗ tạm thời khi NHTW tăng lãi.
Trái phiếu Việt Nam — kênh đầu tư nào?
Trái phiếu chính phủ (TPCP): kỳ hạn 5/10/15/20/30 năm, coupon 4-6%/năm. An toàn cao nhất, do Bộ Tài chính phát hành. Mua qua HNX hoặc quỹ trái phiếu.
Trái phiếu Kho bạc: kỳ hạn ngắn (3-12 tháng), zero coupon (mua giá thấp, đáo hạn nhận face). Tương đương treasury bill ở Mỹ.
Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN): coupon 8-12%/năm. Rủi ro cao hơn — vụ Tân Hoàng Minh, FLC năm 2022 cảnh báo rủi ro thật. Cần xem rating + báo cáo tài chính phát hành.
Quỹ trái phiếu (TCBF, VCBF Income, VFM-VFB): portfolio diversified, NAV biến động hàng ngày. Phù hợp người mới — không phải mua từng trái phiếu lẻ.