Dữ liệu cũ 24 ngày (15/04/2026). Có thể không còn chính xác do biến động lãi suất NHNN. Vui lòng gọi tổng đài NH để xác nhận con số mới nhất.
So sánh lãi suất
So sánh lãi suất 4 ngân hàng — kỳ hạn 36 tháng
Gửi 1.000.000.000 ₫ kỳ hạn 36 tháng tại 4 ngân hàng. Lãi tính theo công thức P × r × t/12. Số liệu tại quầy, mức online thường cao hơn 0.2-0.5%/năm.
Bảng so sánh
| Ngân hàng | Lãi 36 tháng | Lãi nhận (1 tỷ) | Tổng đáo hạn |
|---|---|---|---|
| VCBVietcombank | — | — | — |
| BIDVBIDV | — | — | — |
| CTGVietinBank | — | — | — |
| AGRAgribank | — | — | — |
Cập nhật: . Lãi suất tại quầy. Banks không có data: dùng fallback Q1 2026.
Đổi nhóm so sánh
Đổi kỳ hạn
Đổi số tiền
Tính chi tiết hơn
Có thể tùy chỉnh URL: ?banks=VCB,BIDV,TCB&term=12&amount=500000000. Tối đa 6 ngân hàng. Banks support: 30 mã (xem danh bạ).