Tính tiền lãi gửi tiết kiệm theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12, 24 tháng — chế độ rút lãi cuối kỳ (đơn) hoặc tự động tái tục cả gốc và lãi (kép). Hiển thị bảng từng chu kỳ và lãi suất hiệu dụng năm.
Lãi đơn (rút lãi cuối kỳ): mỗi kỳ hạn bạn nhận lãi cố định bằng P × r × t/12 với P là gốc, r là lãi suất năm, t là số tháng. Gốc luôn giữ nguyên — phù hợp người cần tiền lãi định kỳ làm sinh hoạt.
Lãi kép (tự động tái tục cả gốc và lãi): cuối kỳ, gốc + lãi được nhập vào để mở sổ mới với mức lãi mới. Sau N chu kỳ: FV = P × (1 + r × t/12)^N. Khoản lãi tự sinh thêm lãi → giá trị tăng theo cấp số mũ.
Ví dụ gửi 100 triệu kỳ hạn 12 tháng @ 5.5%/năm. Sau 1 năm: cả 2 chế độ đều nhận 5.5 triệu lãi. Sau 5 năm liên tiếp: lãi đơn 27.5 triệu, lãi kép 30.7 triệu — chênh 3.2 triệu. Sau 10 năm: lãi đơn 55 triệu vs lãi kép 70.8 triệu (chênh 15.8 triệu, ~29%).
Nếu gửi nhiều chu kỳ ngắn (vd 6T) thay vì 1 chu kỳ dài (12T) ở cùng lãi suất danh nghĩa, lãi hiệu dụng (EAR) cao hơn vì gộp lãi sớm hơn. Công thức: EAR = (1 + r × t/12)^(12/t) − 1.
Ví dụ lãi 5%/năm: gửi 12T → EAR = 5% (đúng bằng lãi danh nghĩa). Gửi 6T tái tục → EAR = (1 + 0.025)² − 1 = 5.06%. Gửi 3T tái tục → EAR = (1.0125)⁴ − 1 = 5.09%. Khoảng cách nhỏ (~0.06–0.09pp) ở mức lãi 5–6%, nhưng tăng nhanh khi lãi cao hơn.
Trade-off: kỳ hạn ngắn lãi danh nghĩa thường thấp hơn 1–1.5%/năm so với kỳ dài. Vì vậy chọn 12T (lãi cao danh nghĩa) thường tốt hơn 4 × 3T tái tục, dù 3T có EAR cao hơn nhẹ.
Trần lãi suất: NHNN quy định mức trần lãi không kỳ hạn ≤ 0.5%/năm và kỳ hạn 1–6 tháng ≤ mức trần (hiện tại 4.75%/năm — sẽ điều chỉnh theo chính sách tiền tệ).
Tự động tái tục: nếu chọn "tự động gia hạn cả gốc và lãi", cuối kỳ ngân hàng tạo sổ mới cùng kỳ hạn với lãi suất công bố tại thời điểm tái tục. Lãi đã có thể đổi → kết quả thực tế khác công cụ này (giả định lãi không đổi).
Thuế TNCN: lãi tiết kiệm cá nhân tại VN được miễn thuế TNCN (Khoản 7 Điều 4 Luật TNCN). Khác với chứng khoán, BĐS, lương — không phải khai báo.