Dữ liệu cũ 24 ngày (15/04/2026). Có thể không còn chính xác do biến động lãi suất NHNN. Vui lòng gọi tổng đài NH để xác nhận con số mới nhất.
AGRNHTM nhà nước (Big 4)Big 8
Lãi suất tiết kiệm Agribank
Big 4 100% vốn nhà nước, mạng lưới chi nhánh phủ rộng nhất Việt Nam (gần 2,300 điểm), chuyên phục vụ nông nghiệp - nông thôn.
Cập nhật: · Nguồn: fallback static
Lãi suất cao nhất
4.60%
Kỳ hạn 12 tháng
6 tháng
2.90%
/năm
12 tháng
4.60%
/năm
Bảng lãi suất Agribank đầy đủ kỳ hạn
| Kỳ hạn | Lãi suất /năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 tháng | 1.60% | |
| 3 tháng | 1.90% | |
| 6 tháng | 2.90% | |
| 12 tháng | 4.60% | Cao nhất |
| 24 tháng | 4.60% | Cao nhất |
Lãi suất tại quầy, áp dụng gửi mới và tái tục. Mức cao hơn 0.2-0.5%/năm thường áp dụng cho gửi online qua app — kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng Agribank.
Diễn biến lãi suất 12T Agribank 90 ngày
Trung bình mỗi ngày các snapshot scraper. Đường gấp khúc = NHNN/bank điều chỉnh biểu lãi.
Ưu điểm
- Mạng lưới phủ tận xã/huyện, mạnh nhất nhóm vùng sâu
- An toàn, 100% vốn nhà nước
- Lãi vay nông nghiệp ưu đãi nhất hệ thống
- Phí giao dịch thấp
Lưu ý
- App E-Mobile Banking UX kém hơn nhóm tư nhân
- Lãi tiết kiệm thấp
Tính toán nhanh với lãi Agribank
Click vào công cụ và chọn lãi suất Agribank để ước lượng nhanh.
Thông tin chính thức
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
- English name
- Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
- Năm thành lập
- 1988
- SWIFT/BIC
- VBAAVNVX
- Trụ sở
- Hà Nội
- Website
- www.agribank.com.vn