Chia tiền thành nhiều bậc với kỳ hạn khác nhau, mỗi kỳ đáo hạn tái tục dài nhất. Cân bằng giữa lãi cao (kỳ dài) và thanh khoản (đáo hạn đều mỗi quý).
Vấn đề kinh điển khi gửi tiết kiệm: kỳ dài lãi cao nhưng tiền bị "khoá" — rút trước hạn lãi xuống 0.5%. Kỳ ngắn linh hoạt nhưng lãi thấp hơn 1–1.5%/năm. Bậc thang lãi suất giải quyết cả hai bằng cách chia tiền thành N bậc.
Cách làm: chia tổng tiền thành N phần đều. Bậc 1 gửi kỳ hạn ngắn nhất (vd 3T), bậc 2 trung (6T), bậc 3 dài hơn (9T), bậc cuối dài nhất (12T). Sau 3 tháng, bậc 1 đáo hạn → tái tục thành 12T. Sau 3 tháng nữa, bậc 2 đáo hạn → tái tục 12T. Cứ thế mỗi quý có 1 phần đáo hạn (thanh khoản) trong khi đa số tiền đang gửi 12T (lãi cao).
Steady state sau ~1 năm: 100% tiền đang gửi 12T với lãi cao nhất, nhưng có 1 phần đáo hạn mỗi 3 tháng → giải quyết khẩn cấp mà không phải rút trước hạn.
Bậc thang thắng khi: bạn cần thanh khoản dự phòng nhưng không muốn để hết tiền ở 1T (lãi thấp); kỳ vọng lãi suất tăng (tái tục bậc đáo hạn ở mức cao mới); thu nhập định kỳ — mỗi quý có 1 phần đáo hạn để xử lý chi tiêu lớn.
Bậc thang thua khi: lãi suất đang giảm (mỗi lần tái tục được lãi thấp hơn); tổng tiền nhỏ — chia ra mỗi bậc dưới 50tr không đáng vì phí mở sổ tốn thời gian; bạn chắc chắn không cần dùng tiền trong 12T (all-in 12T tối ưu lãi).
Năm 1 ladder thường thấp hơn all-in 12T 0.3–0.7%/năm (vì các bậc ngắn lãi thấp hơn). Steady state năm 2+ ladder bằng all-in 12T về lãi nhưng có thanh khoản cộng thêm.
Big 4 (VCB/BIDV/CTG/AGR) thường lãi 12T 4.6–4.8%, lãi 3T 1.9–2.0%. Chênh long-short ~2.7%. Bậc thang ở Big 4 năm 1 lãi trung bình ~3.5% — kém all-in 12T (~4.7%) khá xa.
NHTM tư nhân (TCB/MBB/ACB/VPB) lãi 12T 4.7–5.0%, lãi 3T 2.65–2.95%. Chênh long-short ~2%. Bậc thang ở NH tư nhân năm 1 lãi ~3.8% vs all-in 12T ~4.85% — chênh ~1pp.
Kết luận: nếu mục tiêu là tối đa lãi → all-in 12T tại NH tư nhân. Bậc thang chỉ có ý nghĩa khi đánh đổi lãi để có thanh khoản dự phòng định kỳ.