Thuật ngữ
Lãi suất thực là gì?
Lãi suất sau khi đã trừ lạm phát — đo sức mua thật của tiền lãi.
Từ đồng nghĩa: Real interest rate · Lãi suất hiệu dụng
Lãi suất thực (real interest rate) = lãi suất danh nghĩa − tỷ lệ lạm phát. Đây là lãi suất phản ánh sức mua thật của khoản tiền sau khi đầu tư/tiết kiệm.
Ví dụ tiết kiệm VND 6,5%/năm, lạm phát 3,5% → lãi thực ≈ 3%/năm. Nghĩa là 100 triệu sau 10 năm có sức mua tương đương ~134 triệu giá trị hôm nay (chứ không phải 188 triệu trên sổ tiết kiệm).
Lãi suất thực âm: khi lạm phát cao hơn lãi tiết kiệm. Việt Nam giai đoạn 2008, 2011 từng có lãi thực âm — gửi tiết kiệm lỗ sức mua. Đầu tư cổ phiếu/quỹ chỉ số dài hạn (lãi danh nghĩa 10–12%) cho lãi thực ổn định 6–8%/năm — vượt lạm phát rõ rệt.