Bỏ qua điều hướng
vi.money
Tiết kiệmLãi kép chuẩn — sau lạm phát do bạn chọn

Tính NAV — giá trị tài sản ròng cá nhân + quỹ

Tính NAV (Net Asset Value) cho danh mục đầu tư cá nhân hoặc quỹ: tổng tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, BĐS, vàng, tiền mặt) trừ tổng nợ. Phân bổ % theo lớp tài sản.

Bảng cân đối tài sản

Tài sản

đ

Tiền lưu động không lãi.

đ

Sổ tiết kiệm 6/12 tháng tại NH.

đ
đ
đ
đ

Giá có thể bán hôm nay.

đ
đ

Crypto, xe, đồ giá trị, vốn DN cá nhân.

Nợ phải trả

đ

Số dư còn nợ ngân hàng.

đ
đ

Phần chưa trả của tháng.

đ

Vay người thân, nợ thuế, nợ DN cá nhân.

Tài sản ròng (NAV)

Net worth (NAV)

1.500.000.000 ₫

Tài sản 2.700.000.000 ₫ − Nợ 1.200.000.000 ₫

Net (của bạn) · 56%Nợ (của ngân hàng) · 44%
Tổng tài sản
2.700.000.000 ₫
Tổng nợ
1.200.000.000 ₫
Tỷ lệ nợ / tài sản

Tỷ lệ an toàn

44.44%
Tỷ lệ thanh khoản

Tài sản dễ bán < 30 ngày / tổng. > 20% là tốt cho người độc lập tài chính.

24.07%

Phân bổ tài sản

  • Bất động sản2.000.000.000 ₫74.1%
  • Cổ phiếu300.000.000 ₫11.1%
  • Tiết kiệm200.000.000 ₫7.4%
  • Quỹ100.000.000 ₫3.7%
  • Tiền mặt50.000.000 ₫1.9%
  • Vàng50.000.000 ₫1.9%
Xem giải thích chi tiết · 4 phần

NAV — Net Asset Value là gì?

NAV = Tổng tài sản − Tổng nợ phải trả. Đây là giá trị thực sự "của bạn" — số tiền cầm về nếu bán hết tài sản, trả hết nợ.

Khái niệm gốc dùng cho quỹ đầu tư (NAV/đơn vị quỹ = tổng giá trị quỹ / số đơn vị đang lưu hành). Áp cho cá nhân thường gọi là net worth — cùng nghĩa.

Tracking NAV mỗi quý là việc quan trọng nhất trong personal finance — nó cho biết bạn có thực sự giàu lên không. Lương cao mà NAV không tăng = đang xài hết.

2 chỉ số quan trọng — debt-to-asset + liquidity

Debt-to-asset ratio = nợ / tài sản. < 30% an toàn. 30-50% chấp nhận được nếu nợ tốt (BĐS, học vấn). > 50% nguy hiểm — mất việc 6 tháng có thể bị bán nhà.

Liquidity ratio = tài sản thanh khoản (cash + tiết kiệm + cổ phiếu/quỹ niêm yết) / tổng. Mới đi làm cần > 30% (chống cú sốc thu nhập). Sau 40 tuổi có thể giảm về 15-20% khi BĐS chiếm tỷ trọng lớn.

Người Việt hay phạm sai lầm: 90% NAV là 1 căn nhà → liquidity 5-10% → ốm đau bất ngờ phải vay lãi cao. Cân đối là chìa khoá.

Phân bổ tài sản theo độ tuổi

20-30 tuổi: 60-70% cổ phiếu/quỹ, 20% tiền mặt + tiết kiệm, 10% khác. Chấp nhận biến động cao đổi lấy tăng trưởng dài hạn.

30-45 tuổi: 50% cổ phiếu, 20-30% BĐS, 15% tiết kiệm, 5% trái phiếu. BĐS dùng để ổn định + đòn bẩy.

45-60 tuổi: 30-40% cổ phiếu, 30% BĐS, 20% trái phiếu/tiết kiệm, 10% vàng. Giảm risk dần khi gần hưu.

Trên 60: 60% trái phiếu + tiết kiệm, 25% cổ phiếu blue-chip, 15% BĐS có thuê. Ưu tiên thu nhập định kỳ ổn định.

Mục tiêu net worth theo tuổi (chuẩn FIRE)

Quy tắc 1× lương năm tuổi 30, 3× tuổi 40, 6× tuổi 50. Lương Net 30tr/tháng = 360tr/năm → tuổi 30 cần NAV 360tr, tuổi 40 cần 1.08 tỷ, tuổi 50 cần 2.16 tỷ.

Mục tiêu FIRE: NAV = chi tiêu năm × 25 (4% rule). Chi 200tr/năm → cần 5 tỷ NAV để FIRE.

Đo NAV mỗi quý. Nếu NAV không tăng 2 quý liên tiếp dù lương ổn → kiểm tra chi tiêu hoặc kế hoạch đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

NAV có tính cả lương không?
Không. NAV là balance sheet — chụp ảnh tài sản tại 1 thời điểm. Lương là income statement — dòng tiền. NAV tăng nhờ tiết kiệm + đầu tư từ lương sau khi chi tiêu.
BĐS định giá thế nào để tính NAV?
Dùng giá thị trường có thể bán hôm nay — không phải giá mua, không phải giá đỉnh. Tham khảo giá rao bán BĐS tương đương trong 6 tháng gần nhất ở batdongsan.com.vn, hoặc môi giới khu vực.
Cổ phiếu mua giá nào — cost basis hay market value?
Market value hôm nay (giá đóng cửa gần nhất). Cost basis chỉ dùng để tính lợi nhuận đã thực hiện. NAV phản ánh giá trị có thể realize ngay.
Có nên trừ thuế khi tính NAV?
Tùy mục đích. Gross NAV không trừ thuế — đơn giản, phổ biến. Net NAV trừ thuế ngầm khi bán (vd 2% bán BĐS, 0.1% bán cổ phiếu) — chính xác hơn nhưng phức tạp. Cá nhân đa phần dùng gross.

Công cụ liên quan

Nguồn công thức